Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12720

midsummer

/'mid,sʌmə/

danh từ

  • giữa mùa hè
  • hạ chí
Biến thể từ midsummers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n June 21, when the sun is at its northernmost point

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...