Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“midsummers” là số nhiều của midsummer — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #12720

midsummer

/'mid,sʌmə/

danh từ

  • giữa mùa hè
  • hạ chí
Biến thể từ midsummers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n June 21, when the sun is at its northernmost point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...