Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midway

/'mid'wei/ Collins ★ phổ biến #11957

“midways” là số nhiều của midway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nửa đường, giữa đường danh từ

“We stopped midway to take a break.”Chúng tôi dừng lại giữa đường để nghỉ ngơi.

Biến thể từ midways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midway

/'mid'wei/

danh từ

  • nửa đường, giữa đường

tính từ & phó từ

  • ở nửa đường, nửa chừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the place at a fair or carnival where sideshows and similar amusements are located n. naval battle of World War II (June 1942); American planes based on land and on carriers decisively defeated a Japanese fleet on its way to invade the Midway Islands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...