midweek
/'mid'wi:k/ Collins ★ phổ biến #18532
Nghĩa thường dùng
giữa tuần
danh từ
“We usually have a meeting midweek.”Chúng tôi thường có một cuộc họp giữa tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
midweek
/'mid'wi:k/
danh từ
- giữa tuần
Định nghĩa tiếng Anh
n. the middle of a week r. in the middle of the week