Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midweek

/'mid'wi:k/ Collins ★ phổ biến #18532

Nghĩa thường dùng

giữa tuần danh từ

“We usually have a meeting midweek.”Chúng tôi thường có một cuộc họp giữa tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midweek

/'mid'wi:k/

danh từ

  • giữa tuần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the middle of a week r. in the middle of the week

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...