mightily
/'maitili/
phó từ
- mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội
- (thông tục) cực kỳ, rất, hết sức
- to be mightily pleased: hết sức hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh
r. powerfully or vigorously
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. powerfully or vigorously
Đang tải...