Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15588

mightily

/'maitili/

phó từ

  • mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội
  • (thông tục) cực kỳ, rất, hết sức
    • to be mightily pleased: hết sức hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. powerfully or vigorously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...