mightily
/'maitili/ phổ biến #15588
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mightily
/'maitili/
phó từ
- mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội
- (thông tục) cực kỳ, rất, hết sức
- to be mightily pleased: hết sức hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh
r. powerfully or vigorously