mightiness
/'maitinis/
danh từ
- sức mạnh, sự hùng cường, sự hùng mạnh
- sự to lớn, sự vĩ đại, sự hùng vĩ, sự đồ sộ
thành ngữ
- his Mightiness-(đùa cợt) các hạ tướng công
Định nghĩa tiếng Anh
n physical strength
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n physical strength
Đang tải...