Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mightiness

/'maitinis/

danh từ

  • sức mạnh, sự hùng cường, sự hùng mạnh
  • sự to lớn, sự vĩ đại, sự hùng vĩ, sự đồ sộ

thành ngữ

  1. his Mightiness-(đùa cợt) các hạ tướng công
Định nghĩa tiếng Anh

n physical strength

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...