Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #12179

migratory

/mai'greitəri/

tính từ

  • di trú, nay đây mai đó
    • migratory birds: chim di trú
  • (y học) di động
Định nghĩa tiếng Anh

a. used of animals that move seasonally

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...