Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milch

/miltʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milch

/miltʃ/

tính từ

  • milch cow bò sữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

a. giving milk; bred or suitable primarily for milk production

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...