Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mildewed

/'mildju:d/ phổ biến #35102
Biến thể từ mildewed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mildewed

/'mildju:d/

tính từ

  • bị mốc, có nấm mốc
Định nghĩa tiếng Anh

v become moldy; spoil due to humidity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...