Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35102

mildewed

/'mildju:d/

tính từ

  • bị mốc, có nấm mốc
Biến thể từ mildewed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v become moldy; spoil due to humidity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...