Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mileage

/'mailidʤ/ IELTSCollins ★ phổ biến #9688

“mileages” là số nhiều của mileage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

số dặm danh từ

“The car's mileage is impressive for its age.”Số dặm của chiếc xe rất ấn tượng cho độ tuổi của nó.

Biến thể từ mileages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mileage

/'mailidʤ/

danh từ

  • tổng số dặm đã đi được
  • phụ cấp đi đường (tính theo dặm)
  • cước phí (chuyên chở... tính theo dặm)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng
    • to get a lot of mileage from something: dùng cái gì được lâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. distance measured in miles n. the ratio of the number of miles traveled to the number of gallons of gasoline burned n. a travel allowance at a given rate per mile traveled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...