Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mileometer

/maili'ɔmitә/

“mileometers” là số nhiều của mileometer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mileometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mileometer

//

  • như milometer
Định nghĩa tiếng Anh

n a meter that shows mileage traversed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...