miler
/'mailə/ phổ biến #38035
“milers” là số nhiều của miler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
milers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miler
/'mailə/
danh từ
- (thông tục) vận động viên chạy đua cự ly một dặm; ngựa đua chuyên chạy cự ly một dặm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (used only in combinations) the length of something in miles n. a runner in a one-mile race