milestone
/'mailstoun/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9040
“milestones” là số nhiều của milestone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cột mốc quan trọng
danh từ
“Reaching 1,000 customers was a key milestone.”Đạt 1.000 khách hàng là một cột mốc quan trọng.
Biến thể từ
milestones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milestone
/'mailstoun/
danh từ
- cột kilômét cọc
- (nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. stone post at side of a road to show distances n. a significant event in your life (or in a project)