Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11563

milieu

//

* danh từ
  • số nhiều là milieux
  • môi trường, hoàn cảnh
Biến thể từ milieus số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the environmental condition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...