Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milieux

/mi'ljɝ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milieux

//

  • số nhiều của milieu
Định nghĩa tiếng Anh

n the environmental condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...