Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militarist

/'militərist/ phổ biến #30713

“militarists” là số nhiều của militarist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ militarists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militarist

/'militərist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa quân phiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who advocates war or warlike policies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...