Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militarize

/'militəraiz/ phổ biến #29152

“militarizes” là ngôi 3 số ít của militarize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militarize

/'militəraiz/

ngoại động từ

  • quân phiệt hoá
  • quân sự hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. lend a military character to (a country), as by building up a military force v. adopt for military use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...