militarize
/'militəraiz/ phổ biến #29152
“militarizes” là ngôi 3 số ít của militarize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
militarized quá khứ
militarized quá khứ phân từ
militarizing hiện tại phân từ
militarizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
militarize
/'militəraiz/
ngoại động từ
- quân phiệt hoá
- quân sự hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. lend a military character to (a country), as by building up a military force v. adopt for military use