Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

military alliance

/ˈmɪlɪtəri əˈlaɪəns/

Nghĩa thường dùng

liên minh quân sự cụm từ

“NATO is a well-known military alliance.”NATO là một liên minh quân sự nổi tiếng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...