Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militiaman

/mi'liʃəmən/ Collins ★ phổ biến #17059
Biến thể từ militiamen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militiaman

/mi'liʃəmən/

danh từ

  • anh dân quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the militia; serves only during emergencies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...