Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milker

/'milkə/ phổ biến #41350

“milkers” là số nhiều của milker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ milkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milker

/'milkə/

danh từ

  • người vắt sữa; máy vắt sữa
  • bò sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n cattle that are reared for their milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...