milker
/'milkə/ phổ biến #41350
“milkers” là số nhiều của milker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
milkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milker
/'milkə/
danh từ
- người vắt sữa; máy vắt sữa
- bò sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n cattle that are reared for their milk