Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milkmaid

/'milkmeid/ phổ biến #33645
Biến thể từ milkmaids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milkmaid

/'milkmeid/

danh từ

  • cô gái vắt sữa
  • cô gái làm việc ở trại bò sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who works in a dairy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...