milkmaid
/'milkmeid/ phổ biến #33645
“milkmaids” là số nhiều của milkmaid — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
milkmaids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milkmaid
/'milkmeid/
danh từ
- cô gái vắt sữa
- cô gái làm việc ở trại bò sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman who works in a dairy