Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milkman

/'milkmən/ phổ biến #26794
Biến thể từ milkmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milkman

/'milkmən/

danh từ

  • người bán sữa; người đi giao sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who delivers milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...