milkman
/'milkmən/ phổ biến #26794
“milkmen” là số nhiều của milkman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
milkmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milkman
/'milkmən/
danh từ
- người bán sữa; người đi giao sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who delivers milk