milksop
/'milksɔp/
“milksops” là số nhiều của milksop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milksop
/'milksɔp/
danh từ
- bánh nhúng vào sữa
- người nhút nhát, người hèn yếu
Định nghĩa tiếng Anh
n a timid man or boy considered childish or unassertive