Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milksop

/'milksɔp/

“milksops” là số nhiều của milksop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milksop

/'milksɔp/

danh từ

  • bánh nhúng vào sữa
  • người nhút nhát, người hèn yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n a timid man or boy considered childish or unassertive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...