milky way
/'milki'wei/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milky way
/'milki'wei/
danh từ
- (thiên văn học) ngân hà
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...