Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20117

millennial

/mi'lenjəl/

danh từ

  • gồm một nghìn; nghìn năm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to a millennium or span of a thousand years

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...