Từ điển Anh–Việt

112,344 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“millimetres” là số nhiều của millimetre — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★

millimetre

/'mili,mi:tə/

danh từ

  • Milimet
Biến thể từ millimetres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to one thousandth of a meter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...