millinery
/'milinəri/ phổ biến #35643
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
millinery
/'milinəri/
danh từ
- đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...)
- nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. shop selling women's hats n. hats for women; the wares sold by a milliner