Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

millinery

/'milinəri/ phổ biến #35643
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

millinery

/'milinəri/

danh từ

  • đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...)
  • nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. shop selling women's hats n. hats for women; the wares sold by a milliner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...