Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16391

milling

/'miliɳ/

danh từ

  • sự xay, sự nghiền, sự cán
  • sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền)
  • (từ lóng) sự giâ, sự đánh, sự tẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. corrugated edge of a coin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...