milling
/'miliɳ/
danh từ
- sự xay, sự nghiền, sự cán
- sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền)
- (từ lóng) sự giâ, sự đánh, sự tẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. corrugated edge of a coin
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. corrugated edge of a coin
Đang tải...