milor
/mi'lɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milor
/mi'lɔ:/
danh từ
- người quý tộc Anh; người nhà giàu Anh
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...