Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mil

/mil/ phổ biến #19799

“mils” là số nhiều của mil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một phần ngàn danh từ

“The product contains 5 mil of the active ingredient.”Sản phẩm chứa 5 phần ngàn của thành phần hoạt tính.

Biến thể từ mils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mil

/mil/

danh từ

  • nghìn
    • per mil: phần nghìn
  • (viết tắt) của mililitre
  • Min (đơn vị đo đường kính dây thép bằng 1 soành 00 cm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Cypriot monetary unit equal to one thousandth of a pound n. a unit of length equal to one thousandth of an inch; used to specify thickness (e.g., of sheets or wire) n. an angular unit used in artillery; equal to 1/6400 of a complete revolution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...