mimicry
/'mimikri/ TOEFL phổ biến #22100
“mimicries” là số nhiều của mimicry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bắt chước (tự nhiên)
danh từ
“Butterfly mimicry can scare away predators.”Sự bắt chước của bướm có thể làm kẻ săn mồi sợ.
Biến thể từ
mimicries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mimicry
/'mimikri/
danh từ
- sự bắt chước, tài bắt chước
- vật giống hệt (vật khác)
- (động vật học), (như) mimesis
Định nghĩa tiếng Anh
n. the resemblance of an animal species to another species or to natural objects; provides concealment and protection from predators