Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mincer

/'minsә/
Biến thể từ mincers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mincer

//

* danh từ
  • máy băm thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kitchen utensil that cuts or chops food (especially meat) into small pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...