mincer
“mincers” là số nhiều của mincer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mincer
//
* danh từ- máy băm thịt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kitchen utensil that cuts or chops food (especially meat) into small pieces
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“mincers” là số nhiều của mincer — đang hiển thị từ gốc:
n. a kitchen utensil that cuts or chops food (especially meat) into small pieces
Đang tải...