Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mincing

/'minsiɳ/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mincing

/'minsiɳ/

tính từ

  • điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo
Định nghĩa tiếng Anh

v make less severe or harsh v walk daintily v cut into small pieces s affectedly dainty or refined

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...