minder
/'maindә/ Collins ★ phổ biến #24909
“minders” là số nhiều của minder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
minders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minder
//
* danh từ- người giữ, người coi
- đứa bé gửi người nuôi hộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone (usually in totalitarian countries) who is assigned to watch over foreign visitors