Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minder

/'maindә/ Collins ★ phổ biến #24909

“minders” là số nhiều của minder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ minders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minder

//

* danh từ
  • người giữ, người coi
  • đứa bé gửi người nuôi hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (usually in totalitarian countries) who is assigned to watch over foreign visitors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...