Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“minefields” là số nhiều của minefield — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #17469

minefield

//

* danh từ
  • bãi mìn
Biến thể từ minefields số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a region in which explosives mines have been placed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...