Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minefield

Collins ★ phổ biến #17469

“minefields” là số nhiều của minefield — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ minefields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minefield

//

* danh từ
  • bãi mìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a region in which explosives mines have been placed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...