Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mineralisation

/mɪnərəlaɪ'zeɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mineralisation

//

  • như mineralization
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...