miner
/'mainә/ Collins ★★★ phổ biến #5693
“miners” là số nhiều của miner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người khai thác mỏ
danh từ
“The miners worked hard to extract coal from the ground.”Những người thợ mỏ đã làm việc chăm chỉ để khai thác than từ lòng đất.
Biến thể từ
miners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miner
//
* danh từ- công nhân mỏ
lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. laborer who works in a mine