Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minesweeper

/'main,swi:pə/ phổ biến #35592
Biến thể từ minesweepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minesweeper

/'main,swi:pə/

danh từ

  • (hàng hải) tàu quét thuỷ lôi
  • cái phá mìn (ở đầu xe tăng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. ship equipped to detect and then destroy or neutralize or remove marine mines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...