miniature
Nghĩa thường dùng
“He collects miniature models of cars.”Anh ấy sưu tầm các mô hình ô tô thu nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miniature
/'minjətʃə/
danh từ
- bức tiểu hoạ
- ngành tiểu hoạ
- mẫu vật rút nhỏ
- in miniature: thu nhỏ lại
tính từ
- nhỏ, thu nhỏ lại
- miniature camera: máy ảnh cỡ nhỏ
- miniature railway: đường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)
ngoại động từ
- vẽ thu nhỏ lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. painting or drawing included in a book (especially in illuminated medieval manuscripts) n. a copy that reproduces a person or thing in greatly reduced size s. being on a very small scale