minify
/'minifai/
“minified” là quá khứ của minify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
minifying hiện tại phân từ
minified quá khứ
minifies ngôi 3 số ít
minified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minify
/'minifai/
ngoại động từ
- làm nhỏ đi, làm cho bé đi; làm giảm tính chất quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh
v make smaller