Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minimax

/'minimæks/

“minimaxed” là quá khứ phân từ của minimax — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minimax

//

  • minimac
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...