minim
/'minim/
“minims” là số nhiều của minim — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
minims số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minim
//
* danh từ- đơn vị đong chất lỏng bằng 1 / 6 dram (1 dram = 1 772 g)
- (âm nhạc) nốt có giá trị thời gian bằng một nốt trắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 1/60th fluid dram or 0.059194 cubic centimeters n. a United States liquid unit equal to 1/60 fluidram