minion
/'minjən/ GRE phổ biến #20009
“minions” là số nhiều của minion — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
minions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minion
/'minjən/
danh từ
- khuốm khuỹ người được ưa chuộng-(mỉa mai) kẻ nô lệ, tôi đòi, kẻ bợ đỡ
- (ngành in) chữ cỡ 7
thành ngữ
- minion of fortume
- người có phúc
- minions of the law
- cai ngục; cảnh sát
- minions of the moon
- cướp đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a servile or fawning dependant