Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minion

/'minjən/ GRE phổ biến #20009

“minions” là số nhiều của minion — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ minions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minion

/'minjən/

danh từ

  • khuốm khuỹ người được ưa chuộng-(mỉa mai) kẻ nô lệ, tôi đòi, kẻ bợ đỡ
  • (ngành in) chữ cỡ 7

thành ngữ

  1. minion of fortume
    • người có phúc
  2. minions of the law
    • cai ngục; cảnh sát
  3. minions of the moon
    • cướp đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a servile or fawning dependant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...