Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ministerial

/,minis'tiəriəl/ phổ biến #16223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ministerial

/,minis'tiəriəl/

tính từ

  • (thuộc) bộ trưởng, (thuộc) quốc vụ khanh
  • (thuộc) phái ủng hộ chính phủ (trong quốc hội)
  • (thuộc) mục sư
  • (thuộc) sự thi hành luật pháp
  • phụ vào, bổ trợ, góp phần vào
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a minister of religion or the minister's office a. of or relating to a government minister or ministry

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...