Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16223

ministerial

/,minis'tiəriəl/

tính từ

  • (thuộc) bộ trưởng, (thuộc) quốc vụ khanh
  • (thuộc) phái ủng hộ chính phủ (trong quốc hội)
  • (thuộc) mục sư
  • (thuộc) sự thi hành luật pháp
  • phụ vào, bổ trợ, góp phần vào
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a minister of religion or the minister's office\na. of or relating to a government minister or ministry

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...