Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ministrant

/'ministrənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ministrant

/'ministrənt/

tính từ

  • cứu giúp, giúp đỡ
    • ministrant to someone: giúp đỡ người nào

danh từ

  • người giúp đỡ, người chăm sóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who serves as a minister s. giving practical help to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...