Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ministration

/,minis'treiʃn/ phổ biến #27670

“ministrations” là số nhiều của ministration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ministrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ministration

/,minis'treiʃn/

danh từ

  • sự cứu giúp, sự giúp đỡ, sự chăm sóc
    • thanks to the ministrations of someone: nhờ có sự chăm sóc của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n assistance in time of difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...