Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mink

/miɳk/ Collins ★ phổ biến #16431

“minks” là số nhiều của mink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chồn vizon danh từ

“The mink swims quickly in the cold water.”Chồn vizon bơi nhanh trong nước lạnh.

Biến thể từ minks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mink

/miɳk/

danh từ

  • (động vật học) chồn vizon
  • bộ da lông chồn vizon
Định nghĩa tiếng Anh

n. the expensive fur of a mink n. fur coat made from the soft lustrous fur of minks n. slender-bodied semiaquatic mammal having partially webbed feet; valued for its fur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...